Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chew.động từ
Tiếng Nhật
- 咀嚼そしゃくsự nhai
Ví dụ
-
She is chewing gum slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃjˈuːɪŋ/
She is chewing gum slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép