TanroDictionary Sổ từ

chewing

/tʃjˈuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chew.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is chewing gum slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép