Nghĩa tiếng Việt
- Xem chiasma: Sự giao thoa, sự bắt chéotính từ
Ví dụ
-
The entry chiasmal points to chiasma.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌtʃaɪəsˈmæl/
The entry chiasmal points to chiasma.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép