TanroDictionary Sổ từ

chinking

/tʃˈɪŋkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chink.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The coins were chinking in his pocket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép