Nghĩa tiếng Việt
- Vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa).danh từ
Ví dụ
-
The sofa was covered in bright chintz.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃɪnts/
The sofa was covered in bright chintz.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép