Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chirp.động từ
Tiếng Nhật
- 声こえgiọng, tiếng nói
Ví dụ
-
Birds are chirping outside my window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép