TanroDictionary Sổ từ

chirping

/tʃˈɜːpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chirp.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Birds are chirping outside my window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép