Nghĩa tiếng Việt
- Khử trùng bằng clo.động từ
Ví dụ
-
They chlorinate the pool every evening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklɔːrɪneɪt/
They chlorinate the pool every evening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép