TanroDictionary Sổ từ

choline

/ˈkoʊˌlin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Colin.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the choline on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép