Nghĩa tiếng Việt
- Chứng múa giật.danh từ
Ví dụ
-
The doctor explained her chorea clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈriə/
The doctor explained her chorea clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép