TanroDictionary Sổ từ

chorea

/kəˈriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng múa giật.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor explained her chorea clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép