TanroDictionary Sổ từ

chubbily

/ˈtʃəbəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chubby: Mũm mĩm, đầy đặn, phinh phính (má)D

Ví dụ

  1. The entry chubbily points to chubby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép