Nghĩa tiếng Việt
- Xem chubby: Mũm mĩm, đầy đặn, phinh phính (má)D
Ví dụ
-
The entry chubbily points to chubby.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃəbəli/
The entry chubbily points to chubby.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép