TanroDictionary Sổ từ

chugger

/ˈtʃʌɡə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chug: Tiếng bình bịch (của máy nổ)danh từ

Ví dụ

  1. The entry chugger points to chug.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép