Nghĩa tiếng Việt
- Xem chug: Tiếng bình bịch (của máy nổ)danh từ
Ví dụ
-
The entry chugger points to chug.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃʌɡə(r)/
The entry chugger points to chug.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép