Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng bình bịch (của máy nổ).danh từ
- Phát ra tiếng bình bịch.động từ
Ví dụ
-
The old boat made a chug as it started.
-
The truck began to chug up the hill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép