Nghĩa tiếng Việt
- Xem churn: Thùng đánh kem (để làm bơ)danh từ
Ví dụ
-
The entry churner points to churn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɜːnə/
The entry churner points to churn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép