Nghĩa tiếng Việt
- Xem chyle: Dịch dưỡng, dưỡng trấptính từ
Ví dụ
-
The entry chylaceous points to chyle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃaɪˈleɪʃəs/
The entry chylaceous points to chyle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép