TanroDictionary Sổ từ

chylaceous

/tʃaɪˈleɪʃəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chyle: Dịch dưỡng, dưỡng trấptính từ

Ví dụ

  1. The entry chylaceous points to chyle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép