Nghĩa tiếng Việt
- Xem chyme: Dịch sữa, nhũ trấptính từ
Ví dụ
-
The entry chymous points to chyme.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkaɪməs/
The entry chymous points to chyme.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép