TanroDictionary Sổ từ

cia

/ˌsiː aɪ ˈeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ quan tình báo trung ương của Hoa kỳ.danh từ

Ví dụ

  1. The file was sent to the cia office.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép