Nghĩa tiếng Việt
- Cơ quan tình báo trung ương của Hoa kỳ.danh từ
Ví dụ
-
The file was sent to the cia office.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsiː aɪ ˈeɪ/
The file was sent to the cia office.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép