TanroDictionary Sổ từ

cicada

/sɪˈkeɪdə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con ve sầu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A cicada sang outside the window all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép