Nghĩa tiếng Việt
- Con ve sầu.danh từ
Tiếng Nhật
- 蝉せみcon ve sầu
Ví dụ
-
A cicada sang outside the window all night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sɪˈkeɪdə/
A cicada sang outside the window all night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép