TanroDictionary Sổ từ

cisterna

/sɪsˈtɜːnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi đựng dịch.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor explained the function of the cisterna.

  2. cisterna chyle

    túi nhũ trấp

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép