Nghĩa tiếng Việt
- Xem cistern: Thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà)tính từ
Ví dụ
-
The entry cisternal points to cistern.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪstənəl/
The entry cisternal points to cistern.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép