TanroDictionary Sổ từ

cisternal

/ˈsɪstənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cistern: Thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà)tính từ

Ví dụ

  1. The entry cisternal points to cistern.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép