TanroDictionary Sổ từ

clast

/ˈklæst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mảnh đá.danh từ

Ví dụ

  1. A clast of rock fell into the stream.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép