Nghĩa tiếng Việt
- Xem clatter: Tiếng lóc cóc, tiếng lách cách, tiếng loảng xoảngdanh từ
Ví dụ
-
The entry clatterer points to clatter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈklætɜːɜː/
The entry clatterer points to clatter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép