TanroDictionary Sổ từ

clattering

/klˈætərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clatter.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Pans were clattering in the kitchen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép