Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clatter.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Pans were clattering in the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/klˈætərɪŋ/
Pans were clattering in the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép