TanroDictionary Sổ từ

cline

/klaɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập hợp những điểm dị biệt giữa những sinh vật đồng loại.danh từ

Ví dụ

  1. Scientists studied the cline in bird size.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép