Nghĩa tiếng Việt
- Xem cloaca: Rãnh nước bẩn, cống rãnhtính từ
Ví dụ
-
The entry cloacal points to cloaca.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kləʊˈeɪkəl/
The entry cloacal points to cloaca.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép