TanroDictionary Sổ từ

cloacal

/kləʊˈeɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cloaca: Rãnh nước bẩn, cống rãnhtính từ

Ví dụ

  1. The entry cloacal points to cloaca.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép