Nghĩa tiếng Việt
- Xem clone: Dòng vô tính, hệ vô tínhtính từ
Ví dụ
-
The entry clonal points to clone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkloʊnəl/
The entry clonal points to clone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép