Nghĩa tiếng Việt
- Xem coach: Xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa)tính từ
Ví dụ
-
The entry coachable points to coach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkoʊtʃəbəl/
The entry coachable points to coach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép