TanroDictionary Sổ từ

coaching

/ˈkəʊtʃɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coach.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is coaching the younger players.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép