Nghĩa tiếng Việt
- Kiêu ngạo cực kỳ.tính từ
Tiếng Nhật
- 強気つよきtự tin, cứng rắn, mạnh dạn
Ví dụ
-
He sounded cocksure about his answer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɒkˈʃʊə(r)/
He sounded cocksure about his answer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép