TanroDictionary Sổ từ

cocksure

/ˌkɒkˈʃʊə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiêu ngạo cực kỳ.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He sounded cocksure about his answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép