TanroDictionary Sổ từ

強気 つよき

CƯỜNG KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự tin, cứng rắn, mạnh dạntính từ な · trợ từ · danh từ
  2. lạc quan (thị trường giá lên)tính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. confident; assured; self-assured; firm; strong; cocksuretính từ な · trợ từ · danh từ
  2. bullishtính từ な · trợ từ · danh từ
  3. confidencedanh từ
  4. bullishnessdanh từ

Cách dùng

"Tự tin, cứng rắn, mạnh dạn": 「強気な態度」 — thái độ cứng rắn; 「強気に出る」 — tỏ ra cứng rắn; 「強気の価格設定」 — đặt giá mạnh tay. Thị trường: "kỳ vọng tăng giá".

Ví dụ

  1. 彼は交渉で強気な姿勢を崩さなかった。

    Anh ấy không từ bỏ thái độ cứng rắn trong đàm phán.

  2. その店は強気の値段をつけている。

    Cửa hàng đó đặt giá rất mạnh tay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「強気」

強気

ごうぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ い alternative form of 豪儀

Chữ Hán trong từ

強
CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG On: キョウ、ゴウ Kun: つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い strong 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
気
KHÍ On: キ、ケ Kun: いき、き spirit; mind; air; atmosphere; mood 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗