強気
ごうぎNghĩa tiếng Anh
- tính từ い alternative form of 豪儀
Chữ Hán trong từ
強
CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG
On: キョウ、ゴウ
Kun: つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い
strong
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
気
KHÍ
On: キ、ケ
Kun: いき、き
spirit; mind; air; atmosphere; mood
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗