Nghĩa tiếng Việt
- Cùng ý thức.danh từ
Ví dụ
-
They shared coconscious thoughts during the game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/coˈkɒnʃəs/
They shared coconscious thoughts during the game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép