TanroDictionary Sổ từ

coequally

/ˌkoʊˈikwəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coequal: Bằng hàng, ngang hàng (với ai)D

Ví dụ

  1. The entry coequally points to coequal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép