TanroDictionary Sổ từ

coevally

/kəʊˈiːvlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coeval: Người cùng tuổiD

Ví dụ

  1. The entry coevally points to coeval.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép