Nghĩa tiếng Việt
- Xem coeval: Người cùng tuổiD
Ví dụ
-
The entry coevally points to coeval.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəʊˈiːvlli/
The entry coevally points to coeval.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép