Nghĩa tiếng Việt
- Giống chó côli (Ê-cốt).danh từ
Ví dụ
-
Their colli chased the ball all afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːli/
Their colli chased the ball all afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép