Nghĩa tiếng Việt
- Xem colonial: Thuộc địa; thực dânD
Ví dụ
-
The entry colonially points to colonial.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈloʊniəlli/
The entry colonially points to colonial.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép