Nghĩa tiếng Việt
- Cây cải dầu.danh từ
Ví dụ
-
The farmer planted colza in spring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːlzə/
The farmer planted colza in spring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép