TanroDictionary Sổ từ

colza

/ˈkɑːlzə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây cải dầu.danh từ

Ví dụ

  1. The farmer planted colza in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép