TanroDictionary Sổ từ

competitive

/kəmˈpetətɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cạnh tranh, đua tranh.tính từ

Ví dụ

  1. The market is very competitive for small businesses.

  2. competitive price

    giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép