TanroDictionary Sổ từ

complaining

/kəmˈpleɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của complain.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He learned to complaining the tool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép