TanroDictionary Sổ từ

complicit

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc về) đồng phạm, đồng lõa.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép