TanroDictionary Sổ từ

concededly

/kənˈsiːdɪdli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem concede: Nhận, thừa nhậnD

Ví dụ

  1. The entry concededly points to concede.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép