TanroDictionary Sổ từ

conceited

/kənˈsiːtɪd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His conceited tone annoyed the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép