TanroDictionary Sổ từ

conceiver

/kənˈsivɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem conceive: Nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry conceiver points to conceive.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép