TanroDictionary Sổ từ

conceptually

/kənˈsɛptʃəwəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem conceptual: Thuộc quan niệm, thuộc nhận thứcD

Ví dụ

  1. The entry conceptually points to conceptual.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép