Nghĩa tiếng Việt
- Xem conchology: Khoa động vật thân mềmtính từ
Ví dụ
-
The entry conchological points to conchology.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːntʃəˈlɑːdʒɪkəl/
The entry conchological points to conchology.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép