Nghĩa tiếng Việt
- Bao dương vật (chống thụ thai).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He kept a condom in his bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒndɒm/
He kept a condom in his bag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép