Nghĩa tiếng Việt
- Xem conglutinate: Dán lại (bằng hồ); dính lạidanh từ
Tiếng Nhật
- 癒着ゆちゃくsự dính (mô), kết dính
Ví dụ
-
The entry conglutination points to conglutinate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép