Nghĩa tiếng Việt
- Xem con: Người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúngdanh từ
Ví dụ
-
The entry conner points to con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑnɜːr/
The entry conner points to con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép