TanroDictionary Sổ từ

consecrative

/kənˈsekrətɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem consecrate: Được cúng, được đem dâng (cho ai)tính từ

Ví dụ

  1. The entry consecrative points to consecrate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép