Nghĩa tiếng Việt
- Xem consecrate: Được cúng, được đem dâng (cho ai)tính từ
Ví dụ
-
The entry consecrative points to consecrate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈsekrətɪv/
The entry consecrative points to consecrate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép