TanroDictionary Sổ từ

consignable

/kənˈsɑɪnəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem consign: Gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng hoá) để bántính từ

Ví dụ

  1. The entry consignable points to consign.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép