TanroDictionary Sổ từ

consolidated

/kənsˈɒlɪdˌeɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của consolidateđộng từ

Ví dụ

  1. She consolidated her debt last year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép