TanroDictionary Sổ từ

continently

/ˈkɑːntənəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem continent: Tiết độ, điều độD

Ví dụ

  1. The entry continently points to continent.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép