Nghĩa tiếng Việt
- Liên tục, liên tiếp.D
Tiếng Nhật
- 引き続きひきつづきtiếp tục, liên tục
- ずっとsuốt, liên tục
- 始終しじゅうluôn luôn, suốt; từ đầu đến cuối
- 延々えんえんdài dằng dặc, liên miên
- 入れ替わり立ち替わりいれかわりたちかわりlần lượt, nối tiếp nhau, liên tục
Ví dụ
-
I read the note continuously.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép